| Thiết bị truyền tải và biến áp | Bảo Định · Jingxiu District | Máy móc & thiết bị | | | |
| Vật liệu tiên tiến (polymer và màng) | Bảo Định · Jingxiu District | Hóa chất & vật liệu mới | | | |
| Xe năng lượng mới thông minh kết nối | Bảo Định · Lianchi District | Ô tô | | | 长城汽车2025年销量132.37万辆 |
| CNTT thế hệ mới và dịch vụ dữ liệu | Bảo Định · Lianchi District | Điện tử & CNTT | | | |
| Sức khỏe và y sinh | Bảo Định · Lianchi District | Dược phẩm & sức khỏe | | | |
| Giấy gia dụng và khăn giấy | Bảo Định · Mancheng District | Cao su & nhựa | | | 约占全国生活用纸市场1/4 |
| Thiết bị cao cấp điện lực và năng lượng mới | Bảo Định · Mancheng District | Máy móc & thiết bị | | | |
| Máy nâng hạ nhẹ (pa lăng xích) | Bảo Định · Qingyuan District | Máy móc & thiết bị | | | 手拉葫芦产量约占全国56% |
| Sản xuất hương | Bảo Định · Qingyuan District | Máy móc & thiết bị | | | 亚洲最大制香基地 |
| Phụ tùng ô tô | Bảo Định · Qingyuan District | Ô tô | | | |
| Gia công kim loại màu | Bảo Định · Qingyuan District | Thép & luyện kim | | | |
| Dây cáp và dây treo nâng hạ | Bảo Định · Xushui District | Sản phẩm kim loại | rigging, lifting slings | Toàn cầu | |
| Ô tô và phụ tùng | Bảo Định · Xushui District | Ô tô | | | 集群从业人员3.4万余人 |
| Phụ tùng ô tô | Bảo Định · Zhuozhou City | Ô tô | precision castings | Toàn cầu | 2024年集群总产值74.57亿元 |
| Vật liệu kim loại mới | Bảo Định · Zhuozhou City | Thép & luyện kim | | | |
| Ô tô và phụ tùng | Bảo Định · Dingzhou City | Ô tô | special-purpose vehicles, parts | Toàn cầu | |
| Thiết bị thể thao và thể hình | Bảo Định · Dingzhou City | Máy móc & thiết bị | dumbbells, barbells, treadmills, outdoor fitness equipment | Châu Âu, Bắc Mỹ, Đông Nam Á, Trung Đông | 共享场景服务企业超300家 |
| Đúc kim loại và lưới thép | Bảo Định · Dingzhou City | Sản phẩm kim loại | | | |
| Thực phẩm và sữa | Bảo Định · Dingzhou City | Thực phẩm & chế biến nông sản | | | |
| Dược liệu y học cổ truyền Trung Quốc | Bảo Định · Anguo City | Dược phẩm & sức khỏe | herbal medicines, herbal slices, wellness tea bags, herbal teas | Bắc Mỹ, Đông Nam Á, Châu Phi, Cộng đồng Hoa kiều | 2025年药市交易额超650亿元 |
| Sản xuất đông dược hiện đại | Bảo Định · Anguo City | Máy móc & thiết bị | | | 2025年集群营收超907亿元 |
| Túi xách và vali | Bảo Định · Gaobeidian City | Công nghiệp nhẹ & hàng tiêu dùng | backpacks, luggage, handbags, wallets | Châu Âu, Bắc Mỹ, Đông Nam Á, Trung Đông, Châu Phi, Toàn cầu | 电商主体超4万家,日均快递120万件 |
| Công trình siêu tiết kiệm năng lượng và cửa nhà thụ động | Bảo Định · Gaobeidian City | Nhà ở & vật liệu xây dựng | | | 2025年集群营业收入132.13亿元 |
| Thương mại & logistics | Bảo Định · Gaobeidian City | Thương mại & logistics | | | |
| Du lịch văn hóa và chăm sóc sức khỏe | Bảo Định · Laishui County | Dược phẩm & sức khỏe | | | |
| Hạt óc chó sưu tầm (văn ngoạn) | Bảo Định · Laishui County | Thực phẩm & chế biến nông sản | collectible walnuts | Cộng đồng Hoa kiều, Toàn cầu | |
| Nội thất gỗ hồng mộc cổ điển | Bảo Định · Laishui County | Da & lông thú | | | |
| Đồ thủy tinh | Bảo Định · Laishui County | Nhà ở & vật liệu xây dựng | | | |
| Nấm ăn (nấm hương) | Bảo Định · Fuping County | Thực phẩm & chế biến nông sản | | | 年产值约11亿元 |
| Trồng cây ăn quả hiệu quả cao | Bảo Định · Fuping County | Thực phẩm & chế biến nông sản | | | 林果种植面积10万亩 |
| Dược liệu Trung Quốc | Bảo Định · Fuping County | Dược phẩm & sức khỏe | | | |
| Du lịch toàn vùng (du lịch đỏ) | Bảo Định · Fuping County | Du lịch & văn hóa | | | |
| Đồ ăn vặt | Bảo Định · Dingxing County | Thực phẩm & chế biến nông sản | snack foods | | 2025年食品产业产值约140亿元 |
| Ô tô và phụ tùng | Bảo Định · Dingxing County | Ô tô | | | 年营业收入约45亿元 |
| Chăn nuôi và chế biến cừu thịt | Bảo Định · Tang County | Thực phẩm & chế biến nông sản | | | 全产业链年产值超200亿元 |
| Năng lượng mới (quang điện) | Bảo Định · Tang County | Năng lượng mới | | | |
| Khăn và dệt may gia dụng | Bảo Định · Gaoyang County | Dệt may | towels, bath towels, hotel linens, coral fleece blankets | Châu Âu, Bắc Mỹ, Đông Nam Á, Trung Đông, Châu Phi | 2024年纺织业总产值约740亿元 |
| Thiết bị điện lực | Bảo Định · Gaoyang County | Máy móc & thiết bị | | | |
| May mặc | Bảo Định · Rongcheng County | Dệt may | apparel | | 年产服装约4.5亿件(套) |
| Đồ chơi bông | Bảo Định · Rongcheng County | Công nghiệp nhẹ & hàng tiêu dùng | | | 年产值约120亿元(2022年) |
| Thực phẩm xanh (nuôi gà thịt) | Bảo Định · Laiyuan County | Thực phẩm & chế biến nông sản | | | 集群企业年营收37.63亿元 |
| Nấm ăn | Bảo Định · Laiyuan County | Thực phẩm & chế biến nông sản | | | |
| Vật liệu xây dựng xanh (tái chế chất thải mỏ) | Bảo Định · Laiyuan County | Nhà ở & vật liệu xây dựng | | | 集群企业年营收26.64亿元 |
| Du lịch văn hóa (núi Bạch Thạch) | Bảo Định · Laiyuan County | Du lịch & văn hóa | | | |
| Ớt (trồng và chế biến) | Bảo Định · Wangdu County | Thực phẩm & chế biến nông sản | chili peppers | Đông Nam Á, Châu Phi | 年产值约25亿元(2024年) |
| Sản phẩm lông vũ | Bảo Định · Anxin County | Dệt may | | | 年产羽绒服装1000万件 |
| Sản xuất giày dép | Bảo Định · Anxin County | Máy móc & thiết bị | | | 年产值约45亿元 |
| Kim loại màu tái chế | Bảo Định · Anxin County | Thép & luyện kim | | | |
| Đá và vật liệu xây dựng xanh | Bảo Định · Yi County | Nhà ở & vật liệu xây dựng | | | |
| Hồng Mopan (hồng đông lạnh) | Bảo Định · Yi County | Thực phẩm & chế biến nông sản | | | |
| Nghiên mực Dịch Thủy và thủ công truyền thống | Bảo Định · Yi County | Nhà ở & vật liệu xây dựng | Yishui inkstones, bronze carvings | Nhật Bản, Hàn Quốc, Đông Nam Á | |
| Du lịch văn hóa | Bảo Định · Yi County | Du lịch & văn hóa | | | |
| Điêu khắc đá | Bảo Định · Quyang County | Nhà ở & vật liệu xây dựng | stone carving, bronze sculpture, stainless-steel sculpture, garden sculpture | Châu Âu, Bắc Mỹ, Đông Nam Á, Trung Đông | 企业2300多家 |
| Gốm sứ Định Diêu | Bảo Định · Quyang County | Nhà ở & vật liệu xây dựng | | | 年产值约2亿元 |
| Lông thú và da | Bảo Định · Li County | Da & lông thú | | | 年交易毛皮1.2亿张 |
| Hoài sơn | Bảo Định · Li County | Thực phẩm & chế biến nông sản | | | 年产值约19亿元 |
| Dệt len | Bảo Định · Li County | Dệt may | wool yarn, woolen fabric, fur | Châu Âu, Bắc Mỹ, Nga | |
| Sản phẩm cao su | Bảo Định · Li County | Cao su & nhựa | | | |
| Ruột tự nhiên làm xúc xích | Bảo Định · Shunping County | Da & lông thú | hog casings, sheep casings, collagen casings | Châu Âu, Bắc Mỹ | 2024年产值107.36亿元,产量占全球40%以上 |
| Trồng cây ăn quả (táo và đào) | Bảo Định · Shunping County | Thực phẩm & chế biến nông sản | | | |
| Băng tải cao su | Bảo Định · Boye County | Cao su & nhựa | conveyor belts, rubber hoses | Đông Nam Á, Châu Phi | 2024年集群产值突破70亿元 |
| Sơn phủ thân thiện môi trường | Bảo Định · Boye County | Nhà ở & vật liệu xây dựng | | | 2024年集群产值突破50亿元 |
| Cây giống cao cấp | Bảo Định · Boye County | Thực phẩm & chế biến nông sản | | | |
| Bao bì nhựa mềm | Bảo Định · Xiong County | Cao su & nhựa | plastic products | | 从业人员12万余人,企业超3000家 |
| Dây và cáp điện | Bảo Định · Xiong County | Năng lượng mới | | | |
| Sản phẩm latex | Bảo Định · Xiong County | Cao su & nhựa | | | |
| Da thuộc và cán màng | Bảo Định · Xiong County | Da & lông thú | | | |
| Hóa dầu | Thương Châu · Xinhua District | Hóa chất & vật liệu mới | | | |
| Sản xuất thiết bị đường ống | Thương Châu · Xinhua District | Máy móc & thiết bị | | | |
| Logistics và thương mại hiện đại | Thương Châu · Xinhua District | Thương mại & logistics | | | |
| Laser và sản xuất thông minh | Thương Châu · Yunhe District | Máy móc & thiết bị | | | |
| Thương mại và dịch vụ hiện đại | Thương Châu · Yunhe District | Thương mại & logistics | | | |
| Ngành đúc | Thương Châu · Botou City | Sản phẩm kim loại | | | 年营收约235亿元(2022) |
| Khuôn mẫu ô tô | Thương Châu · Botou City | Máy móc & thiết bị | | | 约占全国市场20% |
| Thiết bị bảo vệ môi trường (lọc bụi) | Thương Châu · Botou City | Máy móc & thiết bị | cast-iron cookware, cast-iron crafts, dust collectors, desulfurization equipment | Châu Âu, Bắc Mỹ, Đông Nam Á, Châu Phi | 年产值约40亿元 |
| Lê Ya và trái cây | Thương Châu · Botou City | Thực phẩm & chế biến nông sản | | | 年产鸭梨40多万吨 |
| Hóa dầu | Thương Châu · Renqiu City | Hóa chất & vật liệu mới | | | |
| Nhôm định hình, cửa đi và cửa sổ | Thương Châu · Renqiu City | Thép & luyện kim | | | 产值超300亿元 |
| Nhông xe máy và thiết bị giao thông | Thương Châu · Renqiu City | Máy móc & thiết bị | guardrails, scaffolding | Trung Đông, Châu Phi | 链轮国内市占率95%以上 |
| Phụ kiện điện lực và thiết bị viễn thông | Thương Châu · Renqiu City | Máy móc & thiết bị | | | |
| Sản xuất xe chuyên dụng | Thương Châu · Huanghua City | Máy móc & thiết bị | | | |
| Hóa chất xanh | Thương Châu · Huanghua City | Hóa chất & vật liệu mới | | | |
| Khuôn ngũ kim và phụ tùng ô tô | Thương Châu · Huanghua City | Sản phẩm kim loại | injection molds, automotive plastic parts | Toàn cầu | |
| Táo tàu mùa đông Hoàng Hoa | Thương Châu · Huanghua City | Thực phẩm & chế biến nông sản | | | |
| Nuôi trồng và hải sản | Thương Châu · Huanghua City | Thực phẩm & chế biến nông sản | | | |
| Dây và cáp điện | Thương Châu · Hejian City | Năng lượng mới | | | 年产值约260亿元(2021) |
| Thủy tinh mỹ nghệ và chịu nhiệt | Thương Châu · Hejian City | Nhà ở & vật liệu xây dựng | borosilicate glass cups, coffee pots, tea sets, glass bowls | Châu Âu, Bắc Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Úc | 年产值70多亿元 |
| Vật liệu cách nhiệt | Thương Châu · Hejian City | Nhà ở & vật liệu xây dựng | | | |
| Tái sản xuất | Thương Châu · Hejian City | Máy móc & thiết bị | remanufactured auto parts | Toàn cầu | |
| Phụ tùng ô tô | Thương Châu · Hejian City | Ô tô | | | |
| Thời trang may mặc | Thương Châu · Cangxian County | Dệt may | | | 年销售额约132亿元 |
| Chế biến táo tàu và hạt | Thương Châu · Cangxian County | Thực phẩm & chế biến nông sản | | | |
| Thiết bị khoan dầu và đúc đường ống | Thương Châu · Cangxian County | Sản phẩm kim loại | | | |
| Vật liệu bao bì dược phẩm | Thương Châu · Cangxian County | Cao su & nhựa | pharmaceutical glass bottles, rubber stoppers | Toàn cầu | |
| Vỏ máy và tủ điện tử | Thương Châu · Qingxian County | Sản phẩm kim loại | server racks, network cabinets | Toàn cầu | 2025年1-10月营收104.9亿元 |
| Cọ trang điểm | Thương Châu · Qingxian County | Công nghiệp nhẹ & hàng tiêu dùng | makeup brush sets, eyeshadow brushes, lip brushes, beauty sponges | Châu Âu, Bắc Mỹ, Đông Nam Á, Trung Đông, Toàn cầu | 年产值约30亿元 |
| Ống thép dầu khí | Thương Châu · Qingxian County | Ống, phụ kiện & dầu khí | | | |
| Nội thất gỗ hồng mộc | Thương Châu · Qingxian County | Da & lông thú | | | |
| Hàng dệt kim và thiết bị may | Thương Châu · Qingxian County | Máy móc & thiết bị | | | |
| Máy đóng gói thùng carton | Thương Châu · Dongguang County | Máy móc & thiết bị | die-cutters, box stitchers, folder-gluers | Đông Nam Á, Châu Phi, Nam Mỹ | 年产值超150亿元,占全国65%以上 |